translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đại lý bán tour du lịch" (1件)
đại lý bán tour du lịch
日本語 旅行代理店
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đại lý bán tour du lịch" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đại lý bán tour du lịch" (1件)
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)